camera tripod

camera tripod

A photographer sets up a camera tripod on a rocky overlook.

Định nghĩa

Danh từ: Chân máy ảnhmột giá đỡ ba chân được thiết kế đặc biệt để giữ máy ảnh ổn định, giúp tránh rung lắc khi chụp ảnh hoặc quay phim.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn sử dụng chân máy ảnh khi chụp ảnh ban đêm để giữ máy ảnh ổn định.)
  • (Nếu không chân máy ảnh, rất khó để chụp những bức ảnh phơi sáng lâu sắc nét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a camera tripod": dựng chân máy ảnh.

    • He set up the camera tripod on uneven ground to capture the landscape. (Anh ấy dựng chân máy ảnh trên mặt đất không bằng phẳng để chụp phong cảnh.)
  • "a lightweight camera tripod": chân máy ảnh nhẹ (thường dùng cho du lịch).

    • Travel photographers prefer a lightweight camera tripod for portability. (Các nhiếp ảnh gia du lịch ưa chuộng chân máy ảnh nhẹ tính di động.)
Biến thể từ gần giống
  • Tripod (danh từ): giá ba chân (có thể dùng cho nhiều thiết bị khác như máy quay, kính thiên văn).

    • This tripod can support a heavy camera. (Chân máy ba chân này có thể chịu được máy ảnh nặng.)
  • Monopod (danh từ): chân máy một chân (dùng để giảm rung nhưng linh hoạt hơn).

    • A monopod is easier to carry than a camera tripod. (Chân máy một chân dễ mang theo hơn chân máy ảnh ba chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Camera stand: giá đỡ máy ảnh (thường ít dùng hơn, có thể chỉ loại không ba chân).
  • Support for camera: giá đỡ cho máy ảnh (cụm từ mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a tripod: dựng chân máy.

    • She set up the tripod before taking the group photo. ( ấy dựng chân máy trước khi chụp ảnh nhóm.)
  • Adjust the tripod: điều chỉnh chân máy.

    • Adjust the tripod legs to make the camera level. (Điều chỉnh các chân của chân máy để máy ảnh được cân bằng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sturdy as a tripod": vững chắc như chân máy ba chân (dùng để mô tả sự ổn định).
    • His arguments were as sturdy as a tripod, with three clear points. (Lập luận của anh ấy vững chắc như chân máy ba chân, với ba điểm rõ ràng.)